Giao hàng toàn quốc
Hỗ trợ vận chuyển cho đơn hàng từ 1,000 tấm trở lên.
Hỗ trợ vận chuyển cho đơn hàng từ 1,000 tấm trở lên.
Hỗ trợ thanh toán tiền mặt, thẻ visa tất cả các ngân hàng
Hỗ trợ chăm sóc khách hàng 24/7
Công ty TNHH XNK HSM là thương hiệu được yêu thích và lựa chọn
Ván ép phủ phim 12mm hay còn gọi là ván ép phủ phim 12 ly, ván phủ phim 12mm, ván coffa phủ phim 12mm là loại ván ép nhiều lớp được phủ phim bảo vệ trên bề mặt, thường sử dụng trong xây dựng, làm cốp pha, ván khuôn bê tông và một số hạng mục cần tấm ván có độ dày 12mm.
HSM cung cấp ván ép phủ phim 12mm với kích thước phổ biến 1220 × 2440mm, phân loại theo chất lượng thực tế của từng lô hàng. Khách hàng có thể lựa chọn A1, A2 hoặc A3 tùy yêu cầu về bề mặt, chất lượng và ngân sách.
Nếu bạn đang tìm giá ván ép phủ phim 12mm, thông số kỹ thuật hoặc cần mua số lượng lớn cho công trình, có thể liên hệ HSM để được kiểm tra hàng và báo giá theo số lượng, loại ván và địa điểm giao hàng.
Hotline HSM: 0914 648 900
Ván ép phủ phim 12mm là loại ván ép được tạo thành từ nhiều lớp veneer gỗ xếp và ép liên kết với nhau, sau đó phủ lớp phim trên bề mặt.
Độ dày 12mm hay 12 ly giúp tấm ván có trọng lượng tương đối nhẹ, thuận tiện cho vận chuyển, cắt ghép và thi công. Trong xây dựng, ván 12mm thường được sử dụng cho các hạng mục cốp pha, ván khuôn, trải sàn và một số công việc cần tấm ván phủ phim có độ dày vừa phải.
Chất lượng của ván không chỉ phụ thuộc vào độ dày. Khi lựa chọn, cần xem xét đồng thời chất lượng veneer, loại keo, độ phẳng, lớp phim, tình trạng cạnh ván và cách bảo quản.
Đối với công trình cần tham khảo nhiều quy cách, xem thêm bảng giá ván ép phủ phim 12mm, 15mm và 18mm.
| Thông số | Quy cách tham khảo |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Ván ép phủ phim 12mm |
| Cách gọi khác | Ván phủ phim 12 ly |
| Độ dày | 12mm |
| Kích thước phổ biến | 1220 × 2440mm |
| Dung sai độ dày | Khoảng ±0,5mm |
| Bề mặt | Phủ phim |
| Màu phim | Nâu/đen tùy lô hàng |
| Cấu tạo | Nhiều lớp veneer |
| Phân loại | A1, A2, A3/B tùy lô hàng |
| Ứng dụng | Cốp pha, ván khuôn và xây dựng |
| Trọng Lượng | Khoảng 21kg/ Tấm |
| Loại Keo | Melamin 10%, 12% |
| Độ ẩm | <16% |
| Số tấm 1 kiện | 85 tấm |
Quy cách thực tế có thể thay đổi theo từng lô hàng. Với đơn hàng số lượng lớn, nên xác nhận trước về độ dày, kích thước, loại phim, chất lượng lõi và tiêu chuẩn phân loại.
Giá ván ép phủ phim 12mm phụ thuộc vào loại ván, chất lượng bề mặt, chất lượng lõi, số lượng đặt hàng, thời điểm mua và địa điểm giao hàng.
Theo bảng giá HSM cập nhật tháng 9/2026, mức giá tham khảo cho quy cách 1220 × 2440 × 12mm như sau:
| Loại ván | Kích thước | Giá tham khảo |
|---|---|---|
| A3 | 1220 × 2440 × 12mm | 235.000 đ/tấm |
| A2 | 1220 × 2440 × 12mm | 256.000 đ/tấm |
| A1 | 1220 × 2440 × 12mm | 266.000 đ/tấm |
Giá trên là giá tham khảo tại thời điểm cập nhật, chưa bao gồm VAT 8%. Giá thực tế có thể thay đổi theo số lượng, chất lượng, quy cách và địa điểm giao hàng.
Để có giá chính xác cho công trình, khách hàng nên cung cấp số lượng tấm, loại ván và địa điểm giao hàng.
Xem bảng giá đầy đủ tại báo giá ván ép phủ phim 2026.
A1, A2 và A3 là cách phân loại chất lượng HSM đang sử dụng cho các dòng sản phẩm. Khi mua ván, không nên chỉ nhìn vào tên phân loại mà cần kiểm tra thực tế bề mặt phim, cạnh ván và chất lượng lõi.
A1 là nhóm ván có yêu cầu cao hơn về ngoại quan, phù hợp với khách hàng quan tâm đến chất lượng bề mặt và quy cách sản phẩm.
A2 được lọc từ nhóm sản phẩm đạt tiêu chuẩn của HSM và có thể xuất hiện một số lỗi ngoại quan như xước hoặc cháy phim ở mức phù hợp với tiêu chuẩn phân loại.
A3 là nhóm hàng có yêu cầu ngoại quan thấp hơn A1 và A2. Một số tấm có thể xuất hiện lỗi phim, hụt cạnh hoặc khuyết tật khác tùy lô hàng, phù hợp hơn với nhu cầu sử dụng nguyên tấm và yêu cầu tiết kiệm chi phí.
Lưu ý: Tiêu chuẩn phân loại A1, A2, A3 có thể khác nhau giữa các nhà cung cấp. Khi mua số lượng lớn, nên xác nhận tiêu chuẩn phân loại cụ thể của từng lô hàng.
So với các loại ván dày hơn, ván 12mm thuận tiện hơn trong quá trình vận chuyển, nâng hạ, cắt và lắp đặt.
Lớp phim giúp bề mặt ván phẳng, thuận tiện vệ sinh và phù hợp với nhiều ứng dụng trong xây dựng.
Ván có thể được cắt, khoan và lắp ghép theo yêu cầu của từng hạng mục. Sau khi cắt, các cạnh cần được xử lý phù hợp để hạn chế nước và độ ẩm xâm nhập vào cốt ván.
Số lần sử dụng lại không cố định cho mọi loại ván. Tuổi thọ thực tế phụ thuộc vào chất lượng sản phẩm, điều kiện thi công, cách tháo dỡ và bảo quản.
Vì vậy, không nên đánh giá ván chỉ bằng giá bán trên mỗi tấm mà nên tính đến chi phí trên mỗi lần sử dụng.
Ván ép phủ phim 12mm có thể được sử dụng cho một số hệ cốp pha, nhưng việc lựa chọn phải dựa trên thiết kế của toàn bộ hệ thống cốp pha chứ không chỉ dựa vào độ dày của tấm ván.
Khi sử dụng ván cốp pha 12mm, cần xem xét:
Nếu công trình yêu cầu tấm ván có độ dày và độ cứng lớn hơn, có thể tham khảo ván ép phủ phim 15mm hoặc ván ép phủ phim 18mm.
Ván khuôn phủ phim 12mm thường được sử dụng trong nhiều công việc xây dựng tùy theo thiết kế và yêu cầu kỹ thuật.
Đây là một trong những ứng dụng phổ biến của ván phủ phim 12mm, đặc biệt ở những hệ cốp pha có hệ khung đỡ phù hợp.
Ván 12mm có trọng lượng tương đối nhẹ nên có thể được sử dụng cho một số hạng mục trải sàn, sàn tạm hoặc các vị trí cần vật liệu dạng tấm.
Trong một số công trình, ván có thể được sử dụng làm vách ngăn tạm hoặc các hạng mục phụ trợ theo yêu cầu thực tế.
Tùy chất lượng sản phẩm và yêu cầu kỹ thuật, ván phủ phim còn có thể được sử dụng cho các hạng mục cần tấm ván phẳng, dễ gia công và thuận tiện vận chuyển.
Không có một độ dày phù hợp cho tất cả công trình. Việc lựa chọn 12mm, 15mm hay 18mm cần dựa trên bản vẽ, tải trọng và hệ khung đỡ.
| Độ dày | Đặc điểm | Gợi ý sử dụng |
|---|---|---|
| 12mm | Tương đối nhẹ, dễ vận chuyển | Một số hệ cốp pha, trải sàn, hạng mục cần giảm trọng lượng |
| 15mm | Cân bằng hơn giữa trọng lượng và độ cứng | Cốp pha, ván khuôn và nhiều hạng mục xây dựng |
| 18mm | Dày và cứng hơn | Các hạng mục yêu cầu độ cứng cao hơn |
Nếu đang phân vân giữa các độ dày, bạn có thể xem bảng giá ván ép phủ phim 12mm, 15mm và 18mm để so sánh quy cách và mức giá.
Không nên chỉ dựa vào tên sản phẩm. Khi nhập số lượng lớn, cần kiểm tra độ dày thực tế và dung sai theo đơn hàng.
Quy cách phổ biến là 1220 × 2440mm. Nếu công trình sử dụng quy cách khác, cần xác nhận trước với nhà cung cấp.
Bề mặt nên tương đối phẳng, lớp phim bám chắc và không có các lỗi ảnh hưởng đến mục đích sử dụng.
Cạnh ván cần được xử lý phù hợp. Lõi veneer nên được ghép tương đối đồng đều, hạn chế khe hở lớn và các khuyết tật ảnh hưởng đến chất lượng tấm ván.
Không nên chỉ hỏi “ván 12mm giá bao nhiêu?” mà cần xác định rõ loại ván để có thể so sánh đúng giữa các nhà cung cấp.
Giá tại kho chưa phản ánh toàn bộ chi phí nếu công trình ở xa. Khi yêu cầu báo giá nên cung cấp cả số lượng và địa điểm giao hàng.
Với tấm tiêu chuẩn 1220 × 2440mm, diện tích lý thuyết của một tấm là:
1,22 × 2,44 = 2,9768 m²/tấm
Cách tính cơ bản:
Số tấm = Tổng diện tích cần phủ ÷ 2,9768
Sau đó cần tính thêm phần hao hụt do cắt ghép, hình dạng công trình và cách bố trí ván.
Để tính chi tiết hơn, xem hướng dẫn cách tính số lượng ván ép phủ phim cần cho công trình.
Để hạn chế hư hỏng và tăng khả năng tái sử dụng, cần chú ý:
Bạn có thể xem thêm cách thi công coffa ván ép phủ phim để biết thêm các lưu ý trong quá trình sử dụng.
Khi mua ván ép phủ phim 12mm, nên lựa chọn nhà cung cấp có khả năng cung cấp đúng quy cách và kiểm soát chất lượng theo từng lô hàng.
HSM cung cấp ván ép phủ phim 12mm cho khách hàng cá nhân, đại lý, nhà thầu và công trình xây dựng.
Khi cần báo giá, khách hàng nên cung cấp:
HSM sẽ kiểm tra quy cách và báo giá theo từng đơn hàng.
CÔNG TY TNHH XNK HSM
Hotline: 0914 648 900
Email: xnkhsm@gmail.com
Nếu cần tham khảo các sản phẩm khác, có thể xem thêm ván ép phủ phim của HSM.
Sản phẩm còn được gọi là ván phủ phim 12 ly, ván ép 12mm phủ phim, ván coffa phủ phim 12mm hoặc ván khuôn phủ phim 12mm tùy cách gọi trên thị trường.
Kích thước phổ biến là 1220 × 2440mm. Một số quy cách khác có thể được cung cấp tùy đơn hàng và nguồn hàng thực tế.
Giá phụ thuộc vào loại A1, A2, A3, số lượng, quy cách và địa điểm giao hàng. HSM có bảng giá tham khảo riêng cho từng loại.
Có thể sử dụng cho một số hệ cốp pha nếu đáp ứng yêu cầu thiết kế về hệ khung đỡ, khoảng cách xà gồ và tải trọng. Không nên lựa chọn chỉ dựa vào độ dày của tấm ván.
Lớp phim giúp hạn chế nước tiếp xúc trực tiếp với bề mặt ván, nhưng không nên hiểu rằng mọi loại ván phủ phim đều hoàn toàn chống nước. Khả năng chịu ẩm còn phụ thuộc vào lõi, keo, lớp phim, cạnh ván và điều kiện sử dụng.
Không có một con số cố định cho mọi sản phẩm. Số lần tái sử dụng phụ thuộc vào chất lượng ván, lớp phim, keo, cách thi công, tháo dỡ và bảo quản.
Ván ép phủ phim 12mm là lựa chọn phù hợp cho nhiều hạng mục cần tấm ván phủ phim có độ dày 12 ly, trọng lượng tương đối nhẹ và dễ gia công.
Khi lựa chọn sản phẩm, không nên chỉ so sánh giá trên mỗi tấm. Cần xem xét đồng thời chất lượng lõi, lớp phim, loại keo, độ dày thực tế, phân loại A1/A2/A3, kích thước, số lượng và chi phí vận chuyển.
Nếu cần mua ván ép phủ phim 12mm số lượng lớn cho công trình, hãy liên hệ HSM để được kiểm tra quy cách và báo giá theo đơn hàng.
CÔNG TY TNHH XNK HSM – Hotline 0914 648 900
Giao hàng trên toàn quốc
Thành tiền: