Giao hàng toàn quốc
Hỗ trợ vận chuyển cho đơn hàng từ 1,000 tấm trở lên.
Hỗ trợ vận chuyển cho đơn hàng từ 1,000 tấm trở lên.
Hỗ trợ thanh toán tiền mặt, thẻ visa tất cả các ngân hàng
Hỗ trợ chăm sóc khách hàng 24/7
Công ty TNHH XNK HSM là thương hiệu được yêu thích và lựa chọn
Ván ép phủ phim 15mm là một trong những quy cách ván phủ phim được sử dụng phổ biến trong thi công cốp pha, ván khuôn bê tông và nhiều hạng mục xây dựng cần vật liệu có độ cứng, độ ổn định và khả năng gia công thuận tiện.
Quy cách phổ biến của ván ép phủ phim 15mm là 1220 × 2440mm, diện tích khoảng 2,98m²/tấm. Tuy nhiên, cùng là ván 15mm nhưng chất lượng sản phẩm có thể khác nhau đáng kể tùy vào lõi veneer, loại keo, lớp phim, độ dày thực tế, xử lý cạnh và quy trình sản xuất.
Vì vậy, nếu chỉ nhìn vào giá bán mỗi tấm mà bỏ qua chất lượng và số lần luân chuyển, rất khó đánh giá chính xác hiệu quả kinh tế của một loại ván.
Nếu bạn đang tìm hiểu nhiều quy cách trước khi mua, có thể tham khảo báo giá ván ép phủ phim của HSM để so sánh các loại 12mm, 15mm và 18mm.
Hotline/Zalo HSM: 0914 648 900
Ván ép phủ phim 15mm, còn được gọi là ván phủ phim 15 ly, ván ép cốp pha 15mm hoặc ván khuôn phủ phim 15mm, là loại plywood được tạo thành từ nhiều lớp veneer gỗ mỏng ép lại với nhau bằng keo chuyên dụng.
Hai mặt của tấm ván được phủ một lớp phim nhằm tạo bề mặt phẳng, hạn chế ảnh hưởng của nước và giảm khả năng bê tông bám trực tiếp vào bề mặt ván.
Nhờ cấu tạo nhiều lớp, ván có thể được cắt, khoan, bắt vít và lắp ghép tương đối thuận tiện trong thi công.
Điểm cần lưu ý là độ dày 15mm chỉ phản ánh một phần chất lượng sản phẩm. Hai tấm ván cùng dày 15mm nhưng khác nhau về chất lượng lõi, keo, phim và xử lý cạnh có thể cho hiệu quả sử dụng hoàn toàn khác nhau.
Hotline/Zalo HSM: 0914 648 900
| Tiêu Chí | Thông số tham khảo |
| Tên sản phẩm | Ván ép phủ phim 15mm, ván coffa 15mm, ván khuôn 15mm |
| Kích thước tiêu chuẩn | 1220x2440(mm) |
| Độ dầy danh nghĩa | 15(mm) |
| Dung sai | Khoảng ±0,5mm, tùy tiêu chuẩn sản xuất |
| Xử lý 4 cạnh | Sơn keo chống thấm WBP (Water Boiled Proof) |
| Cốt ván | Gỗ keo, bạch đàn, gỗ cứng |
| Số lần ép nóng | 2 lần |
| Trọng lượng ván | 27kg/tấm |
| Loại keo sử dụng: | Melamine 12% |
| Độ ẩm | Dưới 15% |
| Lực bám vít: | 2555 N |
| Ứng dụng chính | Làm coffa, ván khuôn đổ bê tông |
| Trọng lượng | Khoảng 26-27kg/ tấm |
| Màu phim | Nâu/Đen |
Lưu ý: Thông số thực tế có thể khác nhau giữa các nhà máy và từng cấp chất lượng. Khi mua số lượng lớn, khách hàng nên xác nhận mẫu ván và thông số thực tế trước khi chốt đơn.
Quy cách được sử dụng phổ biến là:
1220 × 2440 × 15mm
Trong đó:
Diện tích một tấm:
1,22 × 2,44 = 2,9768m²
Có thể làm tròn khoảng 2,98m²/tấm.
Thông tin này rất hữu ích khi nhà thầu cần tính nhanh số lượng ván cho công trình.
Tuy nhiên, không nên lấy diện tích công trình chia cho 2,98 rồi đặt đúng số lượng đó. Thực tế còn có phần cắt ghép, góc cạnh, cột, dầm và hao hụt trong quá trình thi công.
HSM đã có bài hướng dẫn riêng về cách tính số lượng ván ép phủ phim cần cho công trình để khách hàng có thể dự toán vật tư sát thực tế hơn.
Một tấm ván ép phủ phim thường gồm ba thành phần chính:
Veneer là những lớp gỗ mỏng được bóc từ thân cây gỗ keo hoặc bạch đàn, sau đó được phơi khô hoặc sấy và phân loại trước khi đưa vào sản xuất.
Các lớp veneer được sắp xếp theo nhiều hướng rồi ép lại với nhau.
Chất lượng cốt ván có ảnh hưởng trực tiếp đến:
Khi kiểm tra ván, nên nhìn vào mặt cắt để đánh giá mức độ đồng đều của các lớp veneer thay vì chỉ nhìn bề mặt phim.
Keo có nhiệm vụ liên kết các lớp veneer.
Tùy dòng sản phẩm, nhà sản xuất có thể sử dụng các hệ keo chống ẩm/chống nước khác nhau.
Do đó, khi mua ván số lượng lớn, khách hàng nên yêu cầu nhà cung cấp xác nhận rõ loại keo và tiêu chuẩn sản phẩm, thay vì chỉ dựa vào tên gọi thương mại.
Phim được phủ trên hai mặt của tấm ván.
Lớp phim có tác dụng:
Màu nâu hay đen không phải yếu tố duy nhất để đánh giá chất lượng. Cần kiểm tra đồng thời chất lượng phim, cốt ván, keo và xử lý cạnh.
Lớp phim tạo ra bề mặt tương đối nhẵn, giúp giảm khả năng bê tông bám trực tiếp vào lõi ván.
Sau khi tháo cốp pha, nếu vệ sinh đúng cách, bề mặt có thể tiếp tục được sử dụng cho các chu kỳ thi công tiếp theo.
Với quy cách 1220 × 2440mm, ván 15mm có trọng lượng thấp hơn các loại ván dày hơn như 18mm hoặc 21mm.
Điều này giúp thuận tiện hơn khi vận chuyển, cắt và lắp đặt thủ công.
Ván có thể cắt, khoan và bắt vít theo thiết kế cốp pha.
Sau khi cắt, những vị trí lộ lõi nên được xử lý chống thấm để hạn chế nước xâm nhập.
Một trong những lợi ích lớn của ván phủ phim là có thể sử dụng lại.
Tuy nhiên, không nên mặc định mọi loại ván 15mm đều sử dụng được cùng một số lần.
Tuổi thọ thực tế phụ thuộc vào:
Vì vậy, khi so sánh giá, nên tính cả chi phí cho mỗi lần sử dụng, không chỉ giá mua ban đầu.
Ứng dụng phổ biến nhất của ván ép phủ phim 15mm là làm cốp pha và ván khuôn bê tông.
Sản phẩm có thể được sử dụng cho:
Việc lựa chọn 15mm không nên chỉ dựa vào độ dày. Khoảng cách xương đỡ, tải trọng bê tông, thiết kế hệ cốp pha và phương án thi công đều cần được xem xét.
Có thể sử dụng ván ép phủ phim 15mm cho nhiều hệ cốp pha, nhưng không có một loại ván phù hợp cho mọi thiết kế.
Ví dụ, cùng một loại ván 15mm nhưng nếu khoảng cách xương đỡ khác nhau thì khả năng làm việc của tấm ván cũng khác nhau.
Vì vậy, khi thiết kế cốp pha cần xem xét đồng thời:
độ dày ván + chất lượng ván + khoảng cách gối đỡ + tải trọng + phương án thi công.
Điều này quan trọng hơn việc chỉ hỏi “ván 15mm có chịu lực tốt không?”.
Đây là câu hỏi được nhiều nhà thầu quan tâm khi tìm kiếm ván ép phủ phim 15mm.
Giá một tấm ván phụ thuộc vào nhiều yếu tố:
Vì vậy, không nên đưa ra một mức giá cố định cho tất cả các loại ván 15mm.
Ngay trên thị trường hiện nay, các bảng giá công bố cho ván 15mm 1220 × 2440mm có mức chênh lệch đáng kể giữa từng phân khúc sản phẩm. Điều đó cho thấy việc so sánh giá cần đi cùng việc so sánh cấu tạo và chất lượng ván.
Để xem các quy cách và mức giá HSM đang cập nhật, khách hàng có thể tham khảo bảng báo giá ván ép phủ phim.
Hotline/Zalo: 0914 648 900
Giá thấp không nhất thiết đồng nghĩa với sản phẩm kém, cũng như giá cao không tự động đồng nghĩa với sản phẩm tốt hơn.
Khi mua ván 15mm giá rẻ, nên kiểm tra ít nhất 6 yếu tố:
Đặc biệt, nếu công trình cần luân chuyển cốp pha nhiều lần, việc chọn ván chỉ dựa trên giá mua ban đầu có thể không phản ánh đúng tổng chi phí.
Một tấm ván có giá cao hơn nhưng sử dụng ổn định qua nhiều chu kỳ có thể có chi phí trên mỗi lần sử dụng khác với một tấm ván giá thấp nhưng nhanh xuống cấp.
Đây là ba quy cách được sử dụng phổ biến trong xây dựng.
| Tiêu chí | 12mm | 15mm | 18mm |
|---|---|---|---|
| Độ dày | 12mm | 15mm | 18mm |
| Trọng lượng | Nhẹ hơn | Trung bình | Nặng hơn |
| Độ cứng tương đối | Thấp hơn | Cân bằng | Cao hơn |
| Khả năng gia công | Dễ | Dễ | Cần dụng cụ phù hợp |
| Khả năng vận chuyển | Thuận tiện | Thuận tiện | Nặng hơn |
| Ứng dụng | Tùy thiết kế | Nhiều hệ cốp pha | Hệ cần độ cứng cao hơn |
| Chi phí vật tư | Thường thấp hơn | Trung bình | Thường cao hơn |
Nếu anh đang cân nhắc loại mỏng hơn, có thể xem chi tiết ván ép phủ phim 12mm.
Nếu công trình cần quy cách dày hơn, có thể tham khảo ván ép phủ phim 18mm.
Không.
15mm dày hơn 12mm, nhưng lựa chọn phù hợp phải dựa vào thiết kế cốp pha và điều kiện thi công.
Cũng không.
18mm có độ dày lớn hơn nhưng đồng thời nặng hơn và chi phí vật tư thường cao hơn.
Điều quan trọng là lựa chọn đúng quy cách cho đúng hệ cốp pha, thay vì mặc định “dày hơn là tốt hơn”.
Nếu mua số lượng lớn, nên kiểm tra mẫu trước khi nhập hàng.
Dùng thước cặp đo ở nhiều vị trí khác nhau trên tấm ván.
Không nên chỉ kiểm tra một điểm duy nhất.
Bề mặt phim nên tương đối phẳng, không có hiện tượng bong, phồng hoặc hư hỏng bất thường.
Quan sát bốn cạnh.
Nếu cạnh có nhiều khe hở lớn hoặc veneer không được ép kín, khả năng nước xâm nhập vào lõi sẽ cao hơn.
Có thể cắt một mẫu nhỏ để quan sát:
Với đơn hàng công trình, nhà cung cấp nên cung cấp thông tin về loại keo, tiêu chuẩn sản phẩm và phương pháp kiểm tra chất lượng.
Không nên chỉ dùng một phép thử đơn lẻ để kết luận toàn bộ chất lượng của tấm ván.
Với quy cách phổ biến 1220 × 2440mm, trọng lượng tấm ván phụ thuộc vào:
Vì vậy, không nên coi một con số trọng lượng duy nhất là tiêu chuẩn chung cho mọi loại ván 15mm.
Với sản phẩm HSM đang công bố, trọng lượng tham khảo của tấm 15mm là khoảng 27kg/tấm.
Nếu cần xác định chính xác trọng lượng của lô hàng, nên kiểm tra theo mẫu thực tế.
Tuổi thọ của ván không chỉ phụ thuộc vào chất lượng sản xuất.
Cách sử dụng tại công trường ảnh hưởng rất lớn.
Không nên dùng vật sắc hoặc búa đập trực tiếp mạnh vào bề mặt phim.
Nên vệ sinh bê tông bám trên mặt ván càng sớm càng tốt.
Các vị trí cắt làm lộ lõi cần được xử lý chống thấm.
Nên đặt ván trên thanh kê, tránh tiếp xúc trực tiếp với nền ẩm.
Không nên kéo lê ván trên nền bê tông hoặc mặt đất.
Nên để ván tại nơi khô ráo, thông thoáng và tránh mưa nắng trực tiếp kéo dài.
Chỉ cần cải thiện quy trình tháo dỡ và bảo quản, nhà thầu có thể hạn chế đáng kể lượng ván hư hỏng sau mỗi chu kỳ.
Với tấm 1220 × 2440mm:
Diện tích một tấm = 1,22 × 2,44 = 2,9768m²
Công thức cơ bản:
Số tấm lý thuyết = Diện tích cần làm cốp pha ÷ 2,9768
Ví dụ:
Công trình cần phủ 100m².
100 ÷ 2,9768 ≈ 33,6 tấm
Như vậy cần ít nhất 34 tấm theo diện tích lý thuyết.
Nhưng số lượng thực tế có thể cao hơn do:
Vì vậy, không nên lấy con số lý thuyết làm số lượng đặt hàng cuối cùng.
HSM đã xây dựng hướng dẫn riêng về cách tính số lượng ván ép phủ phim cần cho công trình để khách hàng có thể tham khảo cách tính chi tiết hơn.
Ván 15mm có thể là lựa chọn phù hợp khi công trình cần cân bằng giữa:
độ cứng – trọng lượng – khả năng gia công – chi phí.
Quy cách này đặc biệt đáng cân nhắc khi nhà thầu không muốn sử dụng ván quá mỏng nhưng cũng không cần thiết phải chuyển sang loại dày hơn.
Tuy nhiên, lựa chọn cuối cùng cần dựa vào thiết kế hệ cốp pha và điều kiện thi công thực tế.
Công ty TNHH XNK HSM cung cấp các sản phẩm ván ép phủ phim phục vụ công trình xây dựng và các đại lý ban buôn bán lẻ.
Khi cần báo giá ván ép phủ phim 15mm, khách hàng nên cung cấp:
Những thông tin này giúp nhà cung cấp xác định đúng sản phẩm và báo giá sát hơn.
HSM hỗ trợ giao hàng cho các đơn hàng công trình và số lượng lớn.
Công ty TNHH XNK HSM
Hotline/Zalo: 0914 648 900
Website: govanep.com
Khi tìm kiếm trên Google, khách hàng có thể gặp nhiều cách gọi khác nhau:
Các tên gọi này giúp người mua tìm đúng nhóm sản phẩm, nhưng khi đặt hàng vẫn cần xác nhận cụ thể về kích thước, độ dày, loại lõi, keo và lớp phim.
Đúng. Trong cách gọi phổ biến trên thị trường, ván ép phủ phim 15mm thường được gọi là ván phủ phim 15 ly.
Quy cách phổ biến là 1220 × 2440mm, độ dày danh nghĩa 15mm.
Với kích thước 1220 × 2440mm, diện tích một tấm khoảng 2,98m².
Ứng dụng phổ biến nhất là làm cốp pha và ván khuôn bê tông. Ngoài ra còn có thể sử dụng cho một số hạng mục khác tùy thiết kế.
Không thể kết luận chỉ dựa vào độ dày. 15mm dày hơn nhưng hiệu quả sử dụng còn phụ thuộc vào chất lượng lõi, keo, phim, xử lý cạnh và thiết kế hệ cốp pha.
18mm có độ dày và độ cứng cao hơn về mặt hình học, nhưng cũng nặng và thường có chi phí cao hơn. Quy cách phù hợp phải dựa trên yêu cầu kỹ thuật của công trình.
Không có một con số cố định áp dụng cho tất cả sản phẩm. Số vòng luân chuyển phụ thuộc vào chất lượng ván, điều kiện thi công, cách tháo cốp pha, vệ sinh và bảo quản.
Nên kiểm tra đồng thời độ dày thực tế, mặt cắt lõi, độ kín của các lớp veneer, lớp phim, cạnh ván và thông tin về loại keo/tiêu chuẩn sản phẩm.
Ván ép phủ phim 15mm là quy cách được sử dụng rộng rãi trong thi công cốp pha và ván khuôn nhờ sự cân bằng giữa độ dày, trọng lượng và khả năng gia công.
Quy cách phổ biến 1220 × 2440 × 15mm cho diện tích khoảng 2,98m²/tấm, phù hợp để nhà thầu tính toán sơ bộ nhu cầu vật tư.
Tuy nhiên, khi lựa chọn ván, đừng chỉ nhìn vào con số 15mm hoặc giá bán trên mỗi tấm. Hãy kiểm tra đồng thời chất lượng lõi, keo, lớp phim, độ dày thực tế, xử lý cạnh và khả năng luân chuyển.
Nếu bạn đang cần so sánh nhiều quy cách, hãy xem báo giá ván ép phủ phim.
Nếu cần tính số lượng cho công trình, tham khảo cách tính số lượng ván ép phủ phim cần cho công trình.
Nếu đang phân vân giữa các độ dày, có thể xem thêm ván ép phủ phim 12mm và ván ép phủ phim 18mm.
Cần báo giá ván ép phủ phim 15mm số lượng lớn?
Liên hệ HSM – Hotline/Zalo: 0914 648 900
Giao hàng trên toàn quốc
Thành tiền: