Báo giá ván ép phủ phim 12mm, 15mm, 18mm năm 2026
Báo giá ván ép phủ phim phụ thuộc vào độ dày, chất lượng lõi, loại keo, lớp phim, tiêu chuẩn A1, A2, A3, số lượng đặt hàng và địa điểm giao hàng. HSM hiện cung cấp các quy cách phổ biến 12mm, 15mm và 18mm, kích thước 1220x2440mm, phục vụ thi công cốp pha, ván khuôn bê tông và nhiều công trình xây dựng.
Nếu bạn đang tìm giá ván ép 1220x2440, đây cũng là quy cách phổ biến được HSM cung cấp. Bảng giá dưới đây giúp bạn nhanh chóng so sánh giá theo độ dày và chất lượng A1, A2, A3 trước khi lựa chọn.
Bài viết cập nhật bảng giá, quy cách, thông số kỹ thuật và những yếu tố ảnh hưởng đến giá ván ép phủ phim. Giá thực tế có thể thay đổi theo số lượng, chất lượng ván và địa điểm giao hàng.
Liên hệ báo giá: 0914 648 900.
Liên hệ báo giá: 0914 648 900.

Bảng giá ván ép phủ phim năm 2026
Dưới đây là bảng giá tham khảo đối với một số quy cách ván ép phủ phim HSM đang cung cấp: Báo giá cập nhật ngày 20/09/2026
|
Bảng báo giá ván ép phủ phim năm 2026 |
||
|
Kích thước |
Loại |
Báo Giá |
|
1220x2440x12(mm) |
A3 |
235.000VNĐ |
|
1220x2440x15(mm) |
A3 |
280.000VNĐ |
|
1220x2440x18(mm) |
A3 |
340.000VNĐ |
|
1220x2440x12(mm) |
A2 |
256.000VNĐ |
|
1220x2440x15(mm) |
A2 |
306.000VNĐ |
|
1220x2440x18(mm) |
A2 |
356.000VNĐ |
|
1220x2440x12(mm) |
A1 |
266.000VNĐ |
|
1220x2440x15(mm) |
A1 |
316.000VNĐ |
|
1220x2440x18(mm) |
A1 |
366.000VNĐ |
Tiêu chuẩn A1: Hàng ván mặt đẹp, bao cắt xẻ.
Tiêu Chuẩn A2: Lọc ra từ hàng A1, cháy phim, sước mặt phim, bao cắt xẻ.
Tiêu Chuẩn A3: Hàng lọc ra, cháy phim, sước mặt phim, hụt cạnh, phồng âm, không bao cắt xẻ, chỉ nên dùng nguyên tấm.
Lưu ý: Giá trên là giá tham khảo tại thời điểm cập nhật, có thể thay đổi theo số lượng đặt hàng, chất lượng ván, quy cách và địa điểm giao hàng. Giá vận chuyển và VAT (nếu có) được xác nhận theo từng đơn hàng. Khách hàng vui lòng liên hệ HSM để nhận báo giá chính xác trước khi đặt hàng.
Đối với đơn hàng số lượng lớn, HSM có thể tư vấn quy cách phù hợp và phương án giao hàng theo từng công trình.
Giá ván ép 1220x2440 bao nhiêu?
Giá ván ép 1220x2440 phụ thuộc vào độ dày, chất lượng lõi, loại keo, lớp phim và phân loại A1, A2 hoặc A3. Với ván ép phủ phim HSM, kích thước 1220x2440mm hiện có các độ dày phổ biến 12mm, 15mm và 18mm.
Theo bảng giá cập nhật năm 2026, giá ván ép phủ phim kích thước 1220x2440mm tại HSM tham khảo từ 235.000 đồng/tấm đối với loại 12mm A3. Các lựa chọn A1, A2 và A3 có mức giá khác nhau tùy chất lượng.
Ví dụ:
- Ván ép phủ phim 1220x2440x12mm A3: 235.000 đồng/tấm.
- Ván ép phủ phim 1220x2440x15mm A3: 280.000 đồng/tấm.
- Ván ép phủ phim 1220x2440x18mm A3: 340.000 đồng/tấm.
- Loại A1 và A2 có mức giá cao hơn tùy theo độ dày và chất lượng.
Đây là mức giá tham khảo tại thời điểm cập nhật. Giá thực tế có thể thay đổi theo số lượng đặt hàng, yêu cầu chất lượng, địa điểm giao hàng và thời điểm mua hàng. Khách hàng nên cung cấp số lượng và địa điểm giao hàng để HSM báo giá chính xác.
Thông số kỹ thuật ván ép phủ phim 1220x2440
|
Nội Dung |
Thông số kỹ thuật |
|
Kích thước |
1220mm x 2440 mm hoặc1250mm x 2500mm |
|
Độ dày |
12mm, 15mm, 18mm |
|
Độ ẩm |
≤ 16% |
|
Loại keo |
Melamine |
|
Cường độ uốn dọc thớ |
≥60 N/mm2 |
|
Cường độ uốn ngang thớ |
≥50 N/mm2 |
|
Loại gỗ |
Keo, Bạch đàn, gỗ cứng.. |
|
Mặt Phim |
Dynea, phim trung quốc, Việt Nam |
|
Tỷ Trọng |
≥ 630 kg/m3 |
|
Số lần tái sử dụng |
8-10 lần trở lên |
Quy cách ván ép phủ phim phổ biến
Ván ép phủ phim được sản xuất từ nhiều lớp veneer gỗ ép lại
với nhau, sau đó phủ lớp phim trên bề mặt nhằm tạo bề mặt tương đối phẳng, hạn
chế nước và bảo vệ bề mặt ván trong quá trình sử dụng phù hợp.
Các quy cách thường được sử dụng trong xây dựng gồm:
- Độ dày 12mm.
- Độ dày 15mm.
- Độ dày 18mm.
- Kích thước phổ biến 1220 x 2440mm.
- Một số quy cách khác có thể được cung cấp theo nhu cầu đơn hàng.
Ván ép phủ phim 12mm
Ván ép phủ phim 12mm có trọng lượng tương đối nhẹ, thuận tiện khi vận chuyển và thi công. Loại ván này có thể được sử dụng trong những hạng mục yêu cầu giảm trọng lượng vật liệu hoặc trải sàn đổ coffa.
Xem chi tiết sản phẩm:
Khi sử dụng ván 12mm cho cốp pha, cần căn cứ vào thiết kế chịu lực khung đỡ bên dưới, khoảng cách xà gồ và yêu cầu cụ thể của công trình thay vì chỉ lựa chọn
theo giá.
Ván ép phủ phim 15mm
Ván ép phủ phim 15mm là loại ván được sử dụng phổ biến trong quá trình thi công cốp pha và ván khuôn, được sử dụng nhiều.
Độ dày 15mm tạo sự cân bằng giữa trọng lượng, độ cứng và khả năng thi công trong nhiều hạng mục coffa, sử dụng đổ cột, trải sàn, làm thành dầm đều được.
Xem chi tiết:
Nếu công trình cần số lượng lớn, khách hàng nên cung cấp số lượng tấm, địa điểm giao hàng và yêu cầu chất lượng để HSM tư vấn loại ván phù hợp.
Ván ép phủ phim 18mm
Ván ép phủ phim 18mm thường được lựa chọn để làm thành dầm, công trình yêu cầu tấm ván có độ dày và độ cứng cao hơn, thường được dùng làm cốp pha – ván khuôn – sàn – dầm – cột.
Loại ván này có thể được sử dụng cho nhiều hạng mục cốp pha, ván khuôn và thi công bê tông tùy theo thiết kế hệ thống chống đỡ của từng công trình.
Xem sản phẩm chi tiết:
Ván ép phủ phim Phát Lộc
Ngoài loại Logo Việt Nam Plywood thông dụng, HSM còn cung cấp các dòng ván phủ phim theo từng nhu cầu sử dụng và phân khúc chất lượng.
Nếu khách hàng đang tìm ván ép phủ phim Phát Lộc, có thể xem thông tin sản phẩm riêng tại:

Ván coffa phủ phim là gì?
Ván coffa phủ phim hay còn gọi là ván cốp pha phủ phim, ván khuôn phủ phim, được sử dụng phổ biến trong thi công để đổ bê tông.
Lớp phim trên bề mặt giúp tạo bề mặt bê tô sau thi công nhẵn và hạn chế sự tiếp xúc trực tiếp của nước xi măng với phần cốt của ván ép trong quá trình thi công đổ bê tông.
Tùy theo chất lượng ván, loại keo gì, lớp phim, điều kiện thi công và bảo quản mà độ bền cũng như số lần tái sử dụng có thể khác nhau.
Xem thêm:
Ván ép phủ phim A1, A2 và A3 khác nhau thế nào?
Trên thị trường, ván ép phủ phim thường được phân loại theo
chất lượng và yêu cầu của từng đơn hàng. A1, A2 và A3 là cách phân loại được
nhiều nhà cung cấp sử dụng để mô tả chất lượng sản phẩm.
Dưới đấy là tiêu chuẩn phân loại ván của HSM chúng tôi:
Tiêu chuẩn A1: Hàng ván mặt đẹp, bao cắt xẻ.
Tiêu Chuẩn A2: Lọc ra từ hàng A1, cháy phim, sước mặt phim, bao cắt xẻ.
Tiêu Chuẩn A3: Hàng lọc ra, cháy phim, sước mặt phim, hụt cạnh, phồng âm, không bao cắt xẻ, chỉ nên dùng nguyên tấm.
Khi mua ván, khách hàng không nên chỉ dựa vào tên A1, A2 hoặc A3 mà nên kiểm tra các yếu tố thực tế như:
- Độ đồng đều của các lớp veneer.
- Độ dày thực tế.
- Loại keo sử dụng.
- Chất lượng và độ bám của lớp phim.
- Độ phẳng của tấm ván.
- Tình trạng cạnh ván.
- Khả năng đáp ứng yêu cầu của công trình.
Vì tiêu chuẩn phân loại của từng nhà máy sẽ khác nhau, về cơ bản A1 là hàng đẹp, còn các loại A2, A3 hoặc B là các hàng lỗi lọc ra từ đơn hàng A1. Khách hàng nên yêu cầu báo rõ quy cách và chất lượng trước khi đặt hàng số lượng lớn.
Khi so sánh giá ván ép 1220x2440, cần so sánh cùng độ dày và cùng tiêu chuẩn chất lượng; không nên chỉ nhìn giá thấp nhất giữa A1, A2 và A3.
Những yếu tố ảnh hưởng đến giá ván ép phủ phim
Giá ván ép phủ phim không chỉ phụ thuộc vào kích thước tấm. Một số yếu tố chính gồm:
Kích thước ván
Với ván ép phủ phim, kích thước tấm ảnh hưởng đến lượng nguyên liệu sử dụng và chi phí sản xuất. Quy cách 1220x2440mm là một trong những kích thước phổ biến được sử dụng trong xây dựng.
Độ dày ván
Ván ép phủ phim 12mm, 15mm và 18mm có lượng nguyên liệu sử dụng khác nhau nên giá bán cũng khác nhau.
Chất lượng lõi
Lõi veneer(phần cốt ván) đồng đều, ít mảnh ghép và được xử lý tốt thường có giá cao hơn các loại ván chất lượng thấp.
Loại keo
Loại keo và khả năng chịu ẩm của keo ảnh hưởng đến độ bền của ván trong điều kiện sử dụng thực tế. Đây là yếu tố quan trọng giúp liên kết tấm ván được tốt hơn.
Lớp phim
Chất lượng phim, định lượng phim và khả năng bám dính trên bề mặt cũng ảnh hưởng đến giá thành.
Phân loại chất lượng
Các loại ván A1, A2, A3 có thể có mức giá khác nhau tùy theo tiêu chuẩn phân loại của nhà cung cấp.
Số lượng đặt hàng
Đơn hàng số lượng lớn thường có phương án giá và vận chuyển khác với đơn hàng nhỏ.
Địa điểm giao hàng
Chi phí vận chuyển từ kho hoặc nhà máy đến công trình là một phần quan trọng trong tổng chi phí mua hàng.

Nên chọn ván ép phủ phim 12mm, 15mm hay 18mm?
Câu trả lời là không có một độ dày nào phù hợp cho tất cả các công trình.
Việc lựa chọn ván loại 12mm, 15mm hay 18mm cần căn cứ vào bản vẽ thiết kế, khoảng cách hệ khung đỡ, tải trọng bê tông, yêu cầu bề mặt và điều kiện thi công thực tế.
Các bạn có thể tham khảo:
| Độ dày | Đặc điểm | Phù hợp tham khảo |
|---|---|---|
| 12mm | Nhẹ, dễ vận chuyển | Trải sản |
| 15mm | Cân bằng giữa trọng lượng và độ cứng | Trải sàn, làm cột |
| 18mm | Dày và cứng hơn | Làm dầm, làm cột, trải sàn |
Nếu chưa xác định được loại phù hợp, khách hàng nên cung cấp thông tin về công trình để HSM tư vấn trước khi đặt hàng.

Cách tính số lượng ván ép phủ phim cần cho công trình
Việc tính đúng số lượng ván coffa giúp giảm lượng vật tư dư thừa và hạn chế phát sinh chi phí.
Thông thường có thể thực hiện theo các bước:
- Xác định tổng diện tích cần sử dụng ván coffa.
- Xác định kích thước tấm ván.
- Tính diện tích một tấm.
- Chia tổng diện tích cần phủ cho diện tích một tấm.
- Cộng thêm phần hao hụt theo thiết kế và cách cắt thực tế.
Ví dụ, với tấm kích thước 1220 x 2440mm:
Diện tích một tấm = 1,22 × 2,44 = 2,9768 m².
Với quy cách 1220x2440mm, mỗi tấm có diện tích khoảng 2,9768m², vì vậy có thể lấy tổng diện tích cần sử dụng chia cho 2,9768 để ước tính số tấm trước khi tính phần hao hụt.
Tuy nhiên, số lượng ván sử dụng thực tế còn phụ thuộc vào hình dạng công trình, cách bố trí ván coffa và phần cắt ghép.
Xem hướng dẫn chi tiết:
Cách tính số lượng ván ép phủ phim cần cho công trình
Cách thi công ván ép phủ phim
Để ván coffa đạt hiệu quả sử dụng tốt, quá trình thi công cần chú ý đến việc bố trí hệ khung đỡ, khoảng cách xà gồ, liên kết giữa các tấm và xử lý vị trí tiếp giáp.
Một số lưu ý quan trọng:
- Kiểm tra ván trước khi đưa vào thi công.
- Không sử dụng tấm bị cong vênh hoặc hư hỏng nghiêm trọng.
- Bố trí hệ khung đỡ phù hợp.
- Hạn chế khoan, cắt không cần thiết.
- Xử lý các vị trí cắt để hạn chế nước xâm nhập vào cốt ván.
- Không để ván tiếp xúc lâu với nước hoặc nền đất ẩm.
- Sau khi tháo cốp pha cần vệ sinh và bảo quản ván đúng cách.
Xem hướng dẫn chi tiết:
Cách thi công coffa ván ép phủ phim
Cách bảo quản ván coffa phủ phim để tăng số lần sử dụng
Bảo quản Ván đúng cách có thể giúp hạn chế cong vênh, hư hỏng cạnh và xuống cấp bề mặt.
Sau khi tháo ván khỏi công trình:
- Làm sạch bê tông còn bám trên bề mặt.
- Không dùng vật sắc nhọn cạo mạnh làm hỏng lớp phim.
- Xếp ván trên bề mặt phẳng.
- Kê cao ván khỏi nền đất.
- Bảo quản tại nơi khô ráo, thông thoáng.
- Hạn chế để mưa nắng trực tiếp trong thời gian dài.
- Kiểm tra cạnh và bề mặt trước khi đưa vào sử dụng lại.
Xem thêm:
Hướng dẫn bảo quản ván coffa phủ phim

Ván ép phủ phim được sản xuất như thế nào?
Ván ép phủ phim được sản xuất từ nhiều lớp veneer gỗ, trải qua các công đoạn xử lý, sấy, phân loại, xếp ván, phủ keo, ép nguộii, ép nóng, xử lý cạnh và phủ phim bề mặt. Sau khi hoàn thiện, sản phẩm được kiểm tra kích thước, độ phẳng, bề mặt và đóng gói trước khi giao hàng.
Chất lượng của từng công đoạn có ảnh hưởng trực tiếp đến độ phẳng, độ bền, khả năng chịu ẩm và chất lượng bề mặt của thành phẩm.
Báo giá ván ép phủ phim theo khu vực
HSM cung cấp và giao ván ép phủ phim cho nhiều tỉnh, thành khu vực miền Bắc.
Khách hàng có thể tham khảo báo giá theo từng khu vực:
- Báo giá ván ép phủ phim tại Hà Nội
- Báo giá ván ép phủ phim tại Bắc Ninh
- Ván ép phủ phim tại Bắc Giang
- Ván ép phủ phim tại Hải Phòng
- Ván ép phủ phim tại Quảng Ninh
- Ván ép phủ phim tại Thanh Hóa
Giá giao đến từng công trình có thể khác nhau tùy số lượng, loại ván, khoảng cách vận chuyển và thời điểm đặt hàng.
Mua ván ép phủ phim ở đâu?
Khi lựa chọn nhà cung cấp, khách hàng nên quan tâm đến chất lượng ván thực tế thay vì chỉ so sánh giá bán trên mỗi tấm.
Một số tiêu chí nên kiểm tra:
- Độ dày thực tế của ván.
- Kích thước tấm.
- Chất lượng lõi.
- Độ phẳng.
- Chất lượng lớp phim.
- Loại keo.
- Tình trạng cạnh ván.
- Quy cách đóng gói.
- Khả năng cung cấp số lượng lớn.
- Chi phí vận chuyển đến công trình.
HSM cung cấp ván ép phủ phim phục vụ khách hàng cá nhân, đại lý, nhà thầu và các công trình xây dựng tại khu vực miền Bắc. Miền Trung và Miên Nam chỉ cung cấp với đơn hàng lớn.
Khách hàng cần báo giá có thể liên hệ:
CÔNG TY TNHH XNK HSM
Hotline: 0914 648 900
Khi liên hệ, nên cung cấp 4 thông tin:
- Loại ván cần mua.
- Độ dày 12mm, 15mm hay 18mm.
- Số lượng cần mua.
- Địa điểm giao hàng.
HSM sẽ dựa trên thông tin thực tế để tư vấn quy cách và báo giá phù hợp.
Câu hỏi thường gặp về ván ép phủ phim
Ván ép phủ phim có những độ dày nào?
Các quy cách phổ biến gồm 12mm, 15mm và 18mm. Ngoài ra có thể có các quy cách khác tùy theo nhu cầu của các công trình.
Giá ván ép 1220x2440 bao nhiêu?
Giá ván ép 1220x2440 phụ thuộc vào độ dày và chất lượng sản phẩm. Với ván ép phủ phim HSM, quy cách 1220x2440mm hiện có loại 12mm, 15mm và 18mm, phân loại A1, A2 và A3. Giá tham khảo được cập nhật trong bảng giá ở đầu bài và có thể thay đổi theo số lượng, chất lượng ván và địa điểm giao hàng.
Ván ép phủ phim 12mm, 15mm và 18mm khác nhau thế nào?
Khác nhau chủ yếu ở độ dày, trọng lượng, độ cứng và khả năng đáp ứng từng điều kiện thi công. Việc lựa chọn cần căn cứ vào bản vẽ thiết kế hệ cốp pha.
Ván ép phủ phim có thể sử dụng bao nhiêu lần?
Không có một con số cố định cho mọi loại ván. Số lần tái sử dụng phụ thuộc vào chất lượng ván, lớp phim, keo, cách thi công, tháo dỡ và bảo quản. HSM có hai dòng sản phẩm tái sử dụng 4-6 lần với logo Vietnam Plywood và 6-8 lần với logo Phát Lộc.
Ván ép phủ phim có chống nước không?
Lớp phim giúp hạn chế nước tiếp xúc trực tiếp với bề mặt ván, nhưng không nên hiểu rằng mọi loại ván phủ phim đều hoàn toàn chống nước. Khả năng chịu ẩm còn phụ thuộc vào lõi, keo, cạnh ván và chất lượng sản phẩm. Sản phẩm vẫn là gỗ, nên không sử dụng được lâu ngày ngoài trời mưa nắng.
Giá ván ép phủ phim đã bao gồm vận chuyển chưa?
Tùy từng đơn hàng. Chi phí vận chuyển phụ thuộc vào số lượng, địa điểm giao hàng và phương án vận chuyển.
Mua số lượng lớn có được báo giá riêng không?
Có. Khách hàng nên cung cấp số lượng, quy cách và địa điểm giao hàng để HSM kiểm tra và báo giá theo từng đơn hàng.
Nên mua ván ép phủ phim 12mm, 15mm hay 18mm?
Nên lựa chọn theo yêu cầu của hệ cốp pha và thiết kế công trình. Nếu chưa xác định được quy cách, khách hàng có thể liên hệ HSM để được tư vấn trực tiếp.
Kết luận
Báo giá ván ép phủ phim phụ thuộc vào nhiều yếu tố như độ dày, chất lượng cốt, keo, lớp phim, phân loại sản phẩm, số lượng và địa điểm giao hàng.
Các quy cách 12mm, 15mm và 18mm đáp ứng nhiều nhu cầu khác nhau trong thi công cốp pha. Thay vì chỉ lựa chọn sản phẩm có giá thấp, khách hàng nên cân đối giữa chất lượng, khả năng sử dụng, số lần tái sử dụng và tổng chi phí cho công trình.
Nếu cần báo giá ván ép phủ phim số lượng lớn, khách hàng
liên hệ:
CÔNG TY TNHH XNK HSM – Hotline 0914 648 900
Nguyễn Văn cảnh Trả lời
13/04/2025Cần mua ván ép phủ phim 1.5 ly hàng a1