Giao hàng toàn quốc
Hỗ trợ vận chuyển cho đơn hàng từ 1,000 tấm trở lên.
Thương hiệu: Đang cập nhật
Tình trạng: Còn hàng
Kích thước: 1220x2440 (mm)
Độ dầy: 18mm hay 18ly
Dung sai:+/- 0,5(mm)
Loại keo: Melamine 12%
Mặt phim: Màu đen, nâu, phủ phim hai mặt.
Cốt ván: Gỗ Keo, Bạch Đàn, tạp cứng.
Hỗ trợ vận chuyển cho đơn hàng từ 1,000 tấm trở lên.
Hỗ trợ thanh toán tiền mặt, thẻ visa tất cả các ngân hàng
Hỗ trợ chăm sóc khách hàng 24/7
Công ty TNHH XNK HSM là thương hiệu được yêu thích và lựa chọn
Ván ép phủ phim 18mm là một trong những quy cách được sử dụng phổ biến trong thi công cốp pha bê tông, đặc biệt tại các công trình cần tấm ván có độ cứng và chịu lực tốt.
Tuy nhiên, không phải cứ cùng ghi 18mm thì các loại ván trên thị trường đều giống nhau. Chất lượng lõi gỗ, số lớp veneer, loại keo, chất lượng ép, lớp phim phủ, độ kín cạnh và độ đồng đều của từng lô hàng đều có thể ảnh hưởng đến giá cũng như hiệu quả sử dụng.
Vì vậy, khi mua ván ép phủ phim 18mm, không nên chỉ hỏi “bao nhiêu tiền một tấm?”. Quan trọng hơn là phải biết tấm ván đó có cấu tạo gì, phù hợp với công trình nào và chi phí thực tế trên mỗi lần sử dụng là bao nhiêu.
Bài viết dưới đây giúp bạn kiểm tra nhanh các thông tin quan trọng trước khi lựa chọn ván phủ phim 18mm cho công trình.
Ván ép phủ phim 18mm là loại plywood được tạo thành từ nhiều lớp veneer gỗ mỏng ép chồng lên nhau bằng keo, sau đó phủ lớp film bảo vệ ở hai mặt.
Độ dày danh nghĩa của sản phẩm là 18mm, thường được gọi trên thị trường là ván ép phủ phim 18 ly.
Lớp film giúp bề mặt ván phẳng, hạn chế nước và bê tông tiếp xúc trực tiếp với lớp veneer, đồng thời giúp việc vệ sinh sau khi tháo khuôn thuận tiện hơn.
Với quy cách ván 1220 x 2440mm, thì một tấm ván có diện tích khoảng 2,9768m².
Đây cũng là một trong những quy cách được nhiều nhà thầu lựa chọn cho hệ cốp pha sàn, dầm, cột và vách bê tông.
Giá ván ép phủ phim 18mm không cố định cho mọi sản phẩm.
Ngay cả khi hai tấm đều có kích thước 1220 x 2440mm và cùng dày 18mm, giá vẫn có thể khác nhau do chất lượng lõi, loại keo sử dụng, mặt phim, độ hoàn thiện cạnh, tiêu chuẩn sản xuất và số lượng đặt hàng.
Tại HSM, ván ép phủ phim 18mm hiện có các lựa chọn A1, A2 và A3. Giá hiển thị tham khảo trên sản phẩm có thể thay đổi theo từng thời điểm và số lượng đặt hàng.
Giá tham khảo: từ khoảng 366.000 đồng/tấm.
Để có giá chính xác, khách hàng nên cung cấp:
HSM có thể tư vấn loại ván phù hợp với nhu cầu thay vì chỉ dựa vào giá bán một tấm.
Một số yếu tố ảnh hưởng tới giá ván bao gồm:
1. Chất lượng cốt ván
Lõi veneer có độ đồng đều cao, ít khe hở và được ghép tốt thường có giá khác với các loại lõi chất lượng thấp.
2. Loại keo
Keo ảnh hưởng đến khả năng liên kết giữa các lớp veneer và độ ổn định của ván trong điều kiện sử dụng có độ ẩm cao, tránh gây bong tách ván.
3. Lớp phim
Film khác nhau về định lượng và chất lượng bề mặt sẽ ảnh hưởng đến khả năng bảo vệ ván và độ hoàn thiện sau khi tháo khuôn.
4. Độ kín cạnh
Cạnh ván được xử lý tốt giúp hạn chế nước xâm nhập vào phần lõi khi sử dụng ngoài công trường.
5. Số lượng mua
Đơn hàng vài chục tấm và đơn hàng số lượng lớn có thể có mức giá khác nhau.
6. Chi phí vận chuyển
Cùng một giá tại kho nhưng tổng chi phí đến công trình có thể khác đáng kể tùy khoảng cách và phương thức vận chuyển.
| Thông số | Quy cách tham khảo |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Ván ép phủ phim 18mm |
| Tên gọi khác | Ván phủ phim 18 ly, ván coffa 18mm, ván coffa đen 18mm |
| Kích thước phổ biến | 1220 x 2440mm |
| Độ dày | 18mm |
| Dung sai | ±0,5mm |
| Số mặt phủ phim | 2 mặt |
| Màu phim | Đen hoặc nâu |
| Cốt ván | Keo, bạch đàn, tạp cứng tùy dòng |
| Diện tích/tấm | Khoảng 2,9768m² |
| Phân loại | A1, A2, A3 tùy sản phẩm |
| Trọng lượng | Khoảng 33-34kg/ tấm |
| Độ ẩm | <16% |
| Loại keo | Melamin 10%, 12%, tuỳ theo đơn đặt hàng. |
Thông số thực tế có thể thay đổi theo từng dòng sản phẩm và từng lô hàng. Khi mua số lượng lớn, nên yêu cầu xác nhận quy cách trước khi đặt hàng.
Một tấm ván ép phủ phim có thể hiểu đơn giản gồm ba thành phần chính:
Các lớp gỗ mỏng được sắp xếp và ép chồng theo hướng phù hợp để tạo thành tấm plywood có độ ổn định tốt hơn so với một miếng gỗ nguyên khối cùng kích thước.
Với dòng sản phẩm HSM đang giới thiệu, phần cốt sử dụng các loại gỗ như keo, bạch đàn và tạp cứng tùy dòng.
Keo được sử dụng để liên kết các lớp veneer với nhau.
Chất lượng keo và quá trình ép ảnh hưởng trực tiếp đến độ ổn định của tấm ván.
Hai mặt của ván được phủ film nhằm bảo vệ bề mặt veneer, tạo bề mặt tương đối phẳng và thuận tiện hơn trong quá trình sử dụng làm cốp pha.
Không nên đánh đồng tất cả ván phủ phim trên thị trường chỉ vì chúng đều có màu phim giống nhau.
Đây là câu hỏi nhiều khách hàng quan tâm khi kiểm tra ván.
Với cấu tạo sản phẩm HSM đang cung cấp, phần cốt ván được ghép từ nhiều lớp veneer. Thông tin sản phẩm hiện tại mô tả cấu trúc lõi gồm 9 lớp veneer, sau đó hai mặt được phủ film.
Do đó, khi nói về số lớp, nên phân biệt:
Điều quan trọng khi kiểm tra không chỉ là đếm số lớp mà còn phải xem độ đồng đều của veneer, độ kín của cạnh, chất lượng ép và khả năng liên kết giữa các lớp.
Với kích thước 1220 x 2440mm và độ dày 18mm:
Thể tích một tấm ≈ 1,22 × 2,44 × 0,018 = 0,05357m³.
Khối lượng thực tế phụ thuộc vào tỷ trọng của phần lõi và cấu tạo ván.
Theo đó, ván 18mm thường có khối lượng khoảng hơn 30kg/tấm; sản phẩm HSM đang công bố mức tham khảo khoảng 33–34kg/tấm.
Thông tin trọng lượng rất hữu ích khi lập kế hoạch:
Với tấm khoảng 33–34kg, nên bố trí phương án bốc xếp phù hợp để tránh làm cong hoặc va đập cạnh ván.
Không phải ngẫu nhiên ván 18mm được sử dụng nhiều trong xây dựng. Độ dày này phù hợp với nhiều tình huống cần tấm plywood có độ cứng tốt.
Ván phủ phim 18mm có thể được sử dụng làm mặt cốp pha sàn khi được bố trí trên hệ xà gồ và hệ chống phù hợp.
Tuy nhiên, không nên hiểu rằng chỉ cần dùng ván 18mm là có thể bỏ qua thiết kế hệ chống. Khoảng cách xà gồ, tải trọng bê tông và biện pháp thi công vẫn phải được tính toán theo từng công trình.
Ván có thể được cắt theo kích thước cần thiết để tạo mặt khuôn cho dầm, cột và các cấu kiện bê tông.
Độ ổn định của cạnh và bề mặt phim đặc biệt quan trọng khi ván được cắt thành nhiều kích thước nhỏ.
Ván phủ phim 18mm cũng có thể được sử dụng cho các hệ khuôn tường, vách bê tông khi kết hợp với hệ khung và chống đỡ thích hợp.
Một số công trình sử dụng plywood 18mm cho sàn tạm, sàn gác, khu vực thi công hoặc các vị trí cần một tấm vật liệu có độ cứng nhất định.
Ván 18mm cũng có thể được sử dụng cho một số hệ sàn sân khấu hoặc sàn tạm, tùy yêu cầu tải trọng và thiết kế kết cấu.
Có thể, nhưng câu trả lời chính xác không nằm ở riêng độ dày 18mm.
Khả năng làm việc của ván trong hệ cốp pha còn phụ thuộc vào:
Vì vậy, không nên sử dụng câu “ván 18mm chịu được bao nhiêu kg” như một con số cố định cho mọi công trình.
Nếu hệ chống được bố trí khác nhau, khả năng làm việc của cùng một tấm ván cũng có thể khác nhau.
Đối với công trình có yêu cầu kỹ thuật cao, nên để bộ phận kỹ thuật xác định khoảng cách hệ đỡ theo thiết kế thay vì tự suy ra chỉ từ độ dày tấm.
Đây là câu hỏi rất thực tế khi mua ván.
Không phải công trình nào cũng bắt buộc phải sử dụng 18mm.
| Tiêu chí | Ván 15mm | Ván 18mm |
|---|---|---|
| Độ dày | 15mm | 18mm |
| Trọng lượng | Thường nhẹ hơn | Thường nặng hơn |
| Độ cứng của tấm | Thấp hơn khi các điều kiện khác tương đương | Cao hơn khi các điều kiện khác tương đương |
| Giá/tấm | Thường thấp hơn | Thường cao hơn |
| Vận chuyển | Dễ thao tác hơn | Cần chú ý trọng lượng |
| Khả năng ứng dụng | Nhiều công trình cốp pha | Nhiều công trình cần tấm dày hơn |
| Lựa chọn cuối cùng | Theo hệ đỡ và yêu cầu công trình | Theo hệ đỡ và yêu cầu công trình |
Điều quan trọng là:
18mm không mặc nhiên tốt hơn 15mm trong mọi trường hợp.
Nếu thiết kế và hệ chống phù hợp với 15mm thì việc sử dụng 18mm có thể làm tăng chi phí vật tư và trọng lượng mà chưa chắc mang lại lợi ích tương ứng.
Ngược lại, với những vị trí cần tấm có độ cứng cao hơn, 18mm có thể là lựa chọn phù hợp hơn.
Nếu bạn đang cân nhắc giữa hai quy cách, có thể xem thêm:
và
Đây là một điểm nhiều người mua ván thường bỏ qua.
Ví dụ giả định:
Nếu chỉ nhìn giá mua:
400.000 đồng < 450.000 đồng
Nhưng nếu chia theo số vòng sử dụng:
Đây chỉ là ví dụ minh họa, không phải số lần sử dụng cam kết cho bất kỳ sản phẩm nào.
Trong thực tế, số lần tái sử dụng còn phụ thuộc vào:
Vì vậy, khi so sánh giá, nhà thầu nên quan tâm đến chi phí cho mỗi vòng sử dụng, thay vì chỉ nhìn giá mua một tấm.
Đo chiều dài và chiều rộng để xác nhận đúng quy cách 1220 x 2440mm hoặc quy cách đã đặt.
Dùng thước kẹp hoặc dụng cụ đo phù hợp để kiểm tra nhiều vị trí trên tấm thay vì chỉ đo một điểm.
Đặt tấm trên bề mặt phù hợp và quan sát độ cong, vênh.
Bề mặt nên tương đối đồng đều, không có hiện tượng bong tróc hoặc hư hỏng bất thường.
Cạnh cần được xử lý tốt, các lớp veneer không bị hở hoặc tách thành khe lớn.
Với đơn hàng lớn, có thể kiểm tra mẫu để quan sát cấu trúc veneer bên trong.
Nếu công trình có yêu cầu kỹ thuật riêng, nên xác nhận rõ quy cách, loại ván, tiêu chuẩn và giấy tờ liên quan trước khi nhập hàng.
Tuổi thọ của ván không chỉ phụ thuộc vào chất lượng lúc mua mà còn phụ thuộc rất lớn vào cách sử dụng.
Sau khi tháo cốp pha:
Đặc biệt, cạnh ván thường là vị trí cần được quan tâm sau khi cắt. Nếu cạnh bị hở nhưng không được xử lý, nước có thể dễ dàng xâm nhập vào phần lõi hơn.
Với quy cách 1220 x 2440mm:
Diện tích một tấm = 1,22 × 2,44 = 2,9768m².
Ví dụ công trình cần phủ khoảng 100m²:
100 ÷ 2,9768 ≈ 33,59 tấm.
Như vậy không thể mua đúng 33,59 tấm, mà phải làm tròn lên và cộng thêm phần hao hụt do:
Không nên lấy công thức diện tích chia diện tích một tấm làm con số đặt hàng cuối cùng.
Bạn có thể xem hướng dẫn chi tiết:
Cách tính số lượng ván ép phủ phim cần cho công trình
Nếu mua cho công trình, có thể áp dụng nguyên tắc đơn giản:
Bước 1: Xác định yêu cầu công trình
Bạn cần làm sàn, dầm, cột, tường hay hạng mục khác?
Bước 2: Xác định quy cách
Thông dụng nhất là 1220 x 2440mm, nhưng một số công trình có thể cần quy cách khác.
Bước 3: Xác định yêu cầu về chất lượng
Không nên chỉ nói “loại tốt”. Hãy xác định cụ thể yêu cầu về:
Bước 4: Tính số lượng
Tính theo diện tích thực tế và cộng hao hụt hợp lý.
Bước 5: Tính chi phí giao hàng
Một đơn giá tại kho chưa phản ánh đầy đủ chi phí đến công trình.
Bước 6: So sánh theo vòng sử dụng
Đây thường là cách đánh giá thực tế hơn so với việc chỉ so sánh giá/tấm.
Trên thị trường có nhiều cách gọi:
Trong nhiều trường hợp, những cách gọi này đang chỉ cùng nhóm sản phẩm plywood phủ phim dùng trong xây dựng.
Tuy nhiên, khi đặt hàng, không nên chỉ dựa vào tên gọi. Hãy xác nhận rõ:
kích thước + độ dày + loại lõi + loại phim + số lượng + yêu cầu chất lượng.
Nếu muốn xem tổng quan các quy cách ván coffa phủ phim, bạn có thể tham khảo:
Khi mua ván ép phủ phim 18mm cho công trình, nên ưu tiên đơn vị có khả năng cung cấp rõ ràng:
HSM cung cấp ván ép phủ phim 18mm kích thước 1220 x 2440mm, lựa chọn A1, A2, A3 và hỗ trợ tư vấn theo nhu cầu đơn hàng.
Khách hàng có thể liên hệ HSM để kiểm tra giá, tồn kho, số lượng và chi phí vận chuyển đến công trình trước khi đặt hàng.
Hotline/Zalo: 0914 648 900
Email: xnkhsm@gmail.com
Cách tính số lượng ván ép phủ phim cần cho công trình
Cách chọn ván ép coffa phủ phim phù hợp công trình
Cách thi công coffa ván ép phủ phim
Giá phụ thuộc vào chất lượng lõi, loại keo, film, phân loại A1/A2/A3, số lượng mua và địa điểm giao hàng. Vì vậy nên cung cấp số lượng và địa điểm để nhận báo giá chính xác.
Với quy cách 1220 x 2440mm, diện tích một tấm là khoảng 2,9768m².
Tùy cấu tạo và tỷ trọng lõi. Ván 18mm của HSM có trọng lượng tham khảo khoảng 33–34kg/tấm.
Không thể kết luận chỉ dựa vào độ dày. 18mm thường cho độ cứng của tấm cao hơn khi các điều kiện khác tương đương, nhưng lựa chọn cuối cùng phải căn cứ vào hệ đỡ, tải trọng và yêu cầu của công trình.
Có. Đây là một trong những ứng dụng phổ biến của ván phủ phim 18mm. Tuy nhiên, hệ chống và khoảng cách xà gồ phải phù hợp với thiết kế công trình.
Không có một con số cố định cho mọi sản phẩm. Số vòng sử dụng phụ thuộc vào chất lượng ván, cách thi công, tháo khuôn, vệ sinh, bảo quản và điều kiện công trường.
Không nên chỉ dựa vào giá mua ban đầu. Hãy so sánh cả chất lượng, khả năng tái sử dụng, chi phí vận chuyển và chi phí trên mỗi vòng sử dụng.
Ván ép phủ phim 18mm là quy cách được sử dụng rộng rãi trong nhiều hạng mục xây dựng, đặc biệt là dùng làm cofa đổ bê tông, làm cột và dầm bê tông.
Tuy nhiên, 18mm chỉ là độ dày, không phải tiêu chuẩn đánh giá toàn bộ chất lượng của một tấm ván.
Khi lựa chọn, nên xem đồng thời:
độ dày → kích thước → cốt ván → keo →lớp film → độ kín cạnh → độ phẳng → giá → chi phí vận chuyển → số lần luân chuyển dự kiến.
Nếu đang tìm mua ván ép phủ phim 18mm cho công trình, hãy gửi cho HSM số lượng + địa điểm giao hàng + yêu cầu chất lượng để được tư vấn quy cách và báo giá phù hợp.
Công ty TNHH XNK HSM
Hotline/Zalo: 0914 648 900
Email: xnkhsm@gmail.com
Giao hàng trên toàn quốc
Thành tiền: